mến tiếc

Học thuật
Thân thiện
mến tiếc

Mọi người đều mến tiếc khi ông giáo già về hưu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy yêu quý luyến tiếc, thương nhớ: "mến tiếc" diễn tả một cảm xúc phức hợp, vừa tình cảm yêu mến, quý trọng, vừa sự tiếc nuối, thương nhớ về một người hoặc điều đó đã không cònhiện tại (thường do qua đời, xa cách, hoặc thuộc về quá khứ).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cả làng đều mến tiếc ông ấy những đóng góp to lớn cho quê hương. (Mọi người trong làng đều yêu quý tiếc nuối ông ấy những đóng góp to lớn cho quê hương.)
    • Chúng tôicùng mến tiếc khi nghe tin thầy giáo qua đời. (Chúng tôicùng yêu quý tiếc thương khi nghe tin thầy giáo qua đời.)
    • Nhiều người vẫn mến tiếc một thời thanh xuân tươi đẹp đã qua. (Nhiều người vẫn yêu mến nuối tiếc một thời thanh xuân tươi đẹp đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng mến tiếc": chỉ tấm lòng, tình cảm yêu quý tiếc nuối.

    • Lòng mến tiếc của mọi người dành cho vị lãnh tụ thật sâu sắc. (Tình cảm yêu quý tiếc nuối của mọi người dành cho vị lãnh tụ thật sâu sắc.)
  • "Mến tiếc khôn nguôi": yêu quý tiếc nuối không thôi, không nguôi.

    • cụ mến tiếc khôn nguôi người chồng đã khuất. ( cụ yêu quý tiếc thương không nguôi người chồng đã khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Thương tiếc (động từ): thương xót tiếc nuối (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đau buồn hơn, như khi ai đó qua đời).
  • Luyến tiếc (động từ): quyến luyến tiếc nuối (nhấn mạnh sự lưu luyến, không muốn rời xa).
  • Quý mến (động từ): yêu quý, kính mến (chỉ sắc thái yêu quý, không bao hàm nghĩa tiếc nuối).
Từ đồng nghĩa
  • Thương nhớ: vừa thương xót vừa nhớ mong.
  • Quý trọng nuối tiếc: coi trọng, yêu quý cảm thấy tiếc nuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "mến tiếc" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "mến tiếc")

mến tiếc

Mọi người đều mến tiếc khi ông giáo già về hưu.

  1. Yêu tiếc.