mến tiếc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy yêu quý và luyến tiếc, thương nhớ: "mến tiếc" diễn tả một cảm xúc phức hợp, vừa có tình cảm yêu mến, quý trọng, vừa có sự tiếc nuối, thương nhớ về một người hoặc điều gì đó đã không còn ở hiện tại (thường do qua đời, xa cách, hoặc thuộc về quá khứ).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả làng đều mến tiếc ông ấy vì những đóng góp to lớn cho quê hương. (Mọi người trong làng đều yêu quý và tiếc nuối ông ấy vì những đóng góp to lớn cho quê hương.)
- Chúng tôi vô cùng mến tiếc khi nghe tin thầy giáo cũ qua đời. (Chúng tôi vô cùng yêu quý và tiếc thương khi nghe tin thầy giáo cũ qua đời.)
- Nhiều người vẫn mến tiếc một thời thanh xuân tươi đẹp đã qua. (Nhiều người vẫn yêu mến và nuối tiếc một thời thanh xuân tươi đẹp đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng mến tiếc": chỉ tấm lòng, tình cảm yêu quý và tiếc nuối.
- Lòng mến tiếc của mọi người dành cho vị lãnh tụ thật sâu sắc. (Tình cảm yêu quý và tiếc nuối của mọi người dành cho vị lãnh tụ thật sâu sắc.)
"Mến tiếc khôn nguôi": yêu quý và tiếc nuối không thôi, không nguôi.
- Bà cụ mến tiếc khôn nguôi người chồng đã khuất. (Bà cụ yêu quý và tiếc thương không nguôi người chồng đã khuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Thương tiếc (động từ): thương xót và tiếc nuối (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đau buồn hơn, như khi ai đó qua đời).
- Luyến tiếc (động từ): quyến luyến và tiếc nuối (nhấn mạnh sự lưu luyến, không muốn rời xa).
- Quý mến (động từ): yêu quý, kính mến (chỉ có sắc thái yêu quý, không bao hàm nghĩa tiếc nuối).
Từ đồng nghĩa
- Thương nhớ: vừa thương xót vừa nhớ mong.
- Quý trọng và nuối tiếc: coi trọng, yêu quý và cảm thấy tiếc nuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "mến tiếc" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "mến tiếc")
- Yêu và tiếc.